• Máy cưa đĩa CNC

Khả năng cắt KTC-70EH KTC-100EH
Thép tròn ● 8 ~ 70 mm / 0.314 ~ 2.275 in 10 ~ 100 mm / 0.393 ~ 4.000 in
Thép vuông ■ 8 ~ 60 mm / 0.314 ~ 2.362 in 10 ~ 85 mm / 0.393 ~ 3.346 in
Ống tròn ○ 8 ~ 70 mm / 0.314 ~ 2.275 in 10 ~ 100 mm / 0.393 ~ 4.000 in
Ống vuông □ 8 ~ 60 mm / 0.314 ~ 2.362 in 10 ~ 85 mm / 0.393 ~ 3.346 in
Đầu cưa và trục chính KTC-70EH KTC-100EH
Kích thước đĩa cưa TCT Ø285 x 2.0 t / Ø315 x 2.25 t mm Ø360 x 2.6 t mm
Kích thước đĩa cưa HSS  Ø325 x 2.0 t~3.0 t mm Ø440 x 2.0 t ~ 4.0 t mm (Max.)
Tốc độ lưỡi cưa 17 ~ 200 rpm 20 ~ 180 rpm
Loại bỏ phoi Chổi cước
Động cơ
Động cơ lưỡi cưa 11.25 kw (15Hp) / 4p                                      15kw (20Hp) / 4p
Bơm thủy lực 2.25 kw (3Hp) / 4p
Ac servo motor / GFC 1 kw
AC servo motor / Saw head 2 kw
Coolant pump motor 0.19 kw / 2p
Hydraulic Device
Work driving pressure 70 kg/cm2 (7 MPa)
Tank Capacity 90 liters / 23.78 gallons
Pneumatic Device
Work operating pressure 4 ~ 6 kg/cm2 (55 ~ 85 psi)
Others
Dimension (L x W x H) 6570 x 1780 x 1740 mm / 6910 x 2530 x 1940 mm
Weight 2800 Kgs / 6173 lbs 3000 Kgs / 6620 lbs

 

Cut-off Capacity KTC-130SP
Round Bar ● 20 ~ 130 mm
Square Bar ■ 20 ~ 100 mm
Round Tube ○ 20 ~ 130 mm
Square Tube □ 20 ~ 100 mm
Saw Head & Spindle
TCT Carbide tipped sawblade Ø360 x 2.6 t mm Ø425 x 2.7 t mm
HSS High-speed steel sawblade type Ø420 / 5 t (max.)
Sawblade rotation speed 10 ~ 160 rpm
Chip removal Steel brush disk
Motor
Spindle driving motor 15 kw (20Hp) / 4p
Hydraulic pump motor 3.75 kw (5Hp) / 4p
Ac servo motor / GFC 2.14 kw (Siemens) / 2 kw (Mitsubishi)
AC servo motor / Saw head 4.87 kw (Siemens) / 5 kw (Mitsubishi)
Coolant pump motor 0.19 kw / 2p
Hydraulic Device
Work driving pressure 70 kg/cm2 (7 MPa)
Tank Capacity 100 liters
Pneumatic Device
Work operating pressure 4 ~ 6 kg/cm2 (55 ~ 85 psi)
Others
Dimension (L x W x H) 7290 x 2990 x 1908 mm
Weight (Main machine) 4000 kgs
Weight (Loading magazine) 1210 kgs

 

Cut-off Capacity KTC-150SP
Round Bar ● 40 ~ 153 mm / 1.574 ~ 6.0 in
Square Bar ■ 40 ~ 110 mm / 1.574 ~ 4.33 in
Round Tube ○ 40 ~ 153 mm / 1.574 ~ 6.0 in
Square Tube □ 40 ~ 110 mm / 1.574 ~ 4.33 in
Saw Head & Spindle
TCT Carbide tipped sawblade Ø460 x 2.7 t mm
HSS High-speed steel sawblade type Ø450 / 5 t (max.)
Sawblade rotation speed 10 ~ 160 rpm / Variable speed
Chip removal Steel brush disk / Dual type
Motor
Spindle driving motor 15 kw (20Hp) / 4p
Hydraulic pump motor 3.75 kw (5Hp) / 4p
Ac servo motor / GFC 2.14 kw (Siemens) / 2 kw (Mitsubishi)
AC servo motor / Saw head 4.87 kw (Siemens) / 5 kw (Mitsubishi)
Sawblade rotation speed 10 ~ 160 rpm / Variable speed via frequency inverter
Coolant pump motor 0.19 kw / 4p
Hydraulic Device
Work driving pressure 100 kg/cm2 (10 MPa)
Tank Capacity 100 liters / 26.46 gallons
Pneumatic Device
Work operating pressure 4 ~ 6 kg/cm2 (55 ~ 85 psi)
Others
Dimension (L x W x H) 7290 x 2990 x 1908 mm / 23.88 x 9.80 x 6.26 ft
Main machine 4,250 kgs / 9,350 lbs
Loading magazine 1,350 kgs / 2,970 lbs
Main machine (Packing weight) 4,700 kgs / 10,340 lbs
Loading magazine (Packing weight) 1,800 kgs / 3,960 lbs

 

Máy cưa đĩa CNC

TAIWAN COMBITECH - công ty chuyên phân phối Máy cưa đĩa CNC uy tín hàng đầu

Vì sao nên chọn Taiwan Combitech

  • Tư vấn công nghệ.
  • Sản phẩm chất lượng.
  • Dịch vụ chu đáo.
  • Kinh nghiệm


Với kinh nghiệm hơn 30 năm trong ngành máy công cụ và hơn 20 năm xuất khẩu các sản phẩm đến các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam, Taiwan Combitech Co.,ltd cung ứng cho khách hàng những sản phẩm chất lượng cao cùng dịch vụ hậu mãi chu đáo với giá chính thức từ nhà sản xuất.

Để đảm bảo chất lượng của tất cả các sản phẩm cung cấp, chúng tôi xây dựng đội ngũ kỹ sư (inspection team) kiểm tra gắt gao các sản phẩm trước khi xuất khẩu.

Đội ngũ kỹ thuật tại Việt Nam được đào tạo thường xuyên bởi các chuyên gia đến từ Đài Loan nhằm cung ứng cho khách hàng những dịch vụ kỹ thuật sau bán hàng một cách hiệu quả và nhanh chóng nhất. Bộ phận bảo trì đảm bảo việc kiểm tra thường xuyên các sản phẩm đã lắp đặt, hỗ trợ cho người sử dụng trong thao tác và bảo trì thiết bị.


Tags: Máy cưa đĩa tự động tốc độ cao CNC Máy cưa đĩa hợp kim carbide; CNC高速サーキュラーソー; カーバイドサーキュラーソー; CNC全自動泛用型高速金屬圓鋸機